
GEN 6 U5-225/16GD5/512GSSD/WIFI6/BT/KB/M/NOOS/1Y PRE/ĐEN [13DM003MVA]
12 tháng
(Giá tham khảo)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Part number | 13DM003MVA |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | ThinkCentre |
| Loại sản phẩm | PC |
| Kiểu dáng | SFF (8.2L) |
| Hệ điều hành | NOOS |
| Màu sắc | Raven Black |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | Intel® B860 Chipset |
| Công nghệ (CPU) | Intel® Core |
| Loại CPU | Intel® Core Ultra 5 |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.9GHz |
| Số nhân CPU | 10 |
| Số luồng | 10 |
| Bộ nhớ đệm | 20MB Intel Smart Cache |
| Dung lượng Ram | 1x 16GB UDIMM DDR5-5600 |
| Số Ram | 1x 16GB |
| Loại Ram | UDIMM DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | Two DDR5 UDIMM slots, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | Up to 64GB DDR5-5600 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | Integrated Intel® Graphics |
| Âm thanh |
|
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0, TCG certified, FIPS 140-2 certified Kensington® Security Slot™, 3 x 7 mm Padlock Loop |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 6 AX203, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Cổng kết nối trước |
|
| Cổng kết nối sau |
|
| Khe cắm mở rộng |
|
| Bàn phím/ chuột | Keyboard & Mouse |
| Kích thước | (WxDxH) 92.5 x 291.7 x 339.5 mm (3.6 x 11.5 x 13.4 inches) |
| Trọng lượng | Around 4.62 kg (10.19 lbs) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chip xử lí (CPU) | Intel® Core Ultra 5 225, 10C (6P + 4E) / 10T, Max Turbo up to 4.9GHz, 20MB Intel Smart Cache |