
Máy tính để bàn HP EliteStudio 8 G1i 24 AIO,Core Ultra 7-265,16GB RAM
36 tháng Onsite(B9RM0AV)
(Giá tham khảo)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Part number | C3UR8PT |
| Hãng sản xuất | HP |
| Dòng máy | EliteStudio 8 |
| Loại sản phẩm | PC |
| Kiểu dáng | All-in-One |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | Intel® Q870 (vPro®) |
| Công nghệ (CPU) | Intel® Core™ |
| Loại CPU | Intel® Core™ Ultra 7 265 |
| Tốc độ CPU tối đa | 5.3 GHz |
| Số nhân CPU | 20 |
| Số luồng | 20 |
| Bộ nhớ đệm | 30 MB L3 cache |
| Dung lượng Ram | 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB) |
| Số Ram | (1 x 16 GB) |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 MT/s |
| Số khe Ram | 2 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Loại ổ cứng | PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics |
| Kích thước màn hình | 23.8" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, TUV Rhineland Low Blue Light, 250 nits, 72% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | Realtek ALC3252 codec, internal speaker, combo microphone/headphone jack |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 7 BE200 (2x2) and Bluetooth® 5.4 wireless card, vPro® |
| Cổng kết nối trước | Bottom 1 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 3.5 mm universal audio jack; 1 USB Type-C® 20Gbps signaling rate (15W charging) |
| Cổng kết nối sau | Rear 1 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 HDMI-out 2.1; 1 RJ-45; 1 DisplayPort™ 2.1; 1 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (100W USB Power Delivery, KVM switch); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (keyboard wake capable); 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (with DisplayPort™ Alt Mode) |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2230 (WLAN); 2 M.2 2280 (SSD) |
| Bàn phím/ chuột | Keyboard and Mouse combo |
| Webcam | 5 MP RGB fixed camera (push-in) with Ambient Color Sensor (ACS), adjustable tilt (15 degrees), and integrated dual array microphones (high SNR) |
| Công suất bộ nguồn | 280 W internal power supply, up to 93% efficiency, active PFC |
| Kích thước | (W x D x H) 53.96 x 31.94 x 5.25 cm |
| Trọng lượng | 6.3 kg (Exact weight depends on configuration.) |
| Bảo hành | 36 tháng Onsite(B9RM0AV) |
| Chip xử lí (CPU) | Intel® Core™ Ultra 7 265 (up to 5.3 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 30 MB L3 cache, 20 cores, 20 threads) |