
R5- 7535HS/16GD5/512GSSD/14.0WUXGA/WL/BT/3 C50/W11SL/2Y/XÁM
24 tháng
(Đã bao gồm VAT)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 |
| Part number | 83K6005VVN |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | IdeaPad |
| Chip xử lí (CPU) | AMD Ryzen™ 5 7535HS (6C / 12T, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Xám |
| Chất liệu | Aluminium (Top), PC-ABS (Bottom) |
| Nhu cầu | Văn phòng, học sinh, sinh viên, cá nhân |
| Chipset | AMD SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | AMD Ryzen™ |
| Loại CPU | AMD Ryzen™ 5 |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.55GHz |
| Số nhân CPU | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Bộ nhớ đệm | 3MB L2 / 16MB L3 |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Home |
| Dung lượng Ram | 8GB Soldered DDR5-4800 + 8GB SODIMM DDR5-4800 |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 4800 |
| Số khe Ram | One memory soldered to systemboard, one DDR5 SODIMM slot, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | Up to 24GB (8GB soldered + 16GB SODIMM) DDR5-4800 offering |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Card đồ họa (VGA) | AMD Radeon™ 660M Graphics |
| Kích thước màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Độ sáng màn hình | 300nits Anti-glare |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio Stereo speakers, 2W x2, optimized with Dolby Audio™ |
| Bảo mật | Firmware TPM 2.0 Enabled Camera privacy shutter |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Non-backlit, English |
| Webcam | HD 720p with Privacy Shutter |
| PIN/Battery | 50Wh / 65W Round Tip (3-pin) |
| Kích thước | (WxDxH) 314.4 x 222.1 x 16.9-17.9 mm (12.38 x 8.74 x 0.67-0.70 inches) |
| Trọng lượng | Starting at 1.39 kg (3.06 lbs) |
| Bảo hành | 24 tháng |