
Ryzen 7 Pro 8700G / 16GB RAM / 512GB SSD / AMD Graphics / Windows 11 Pro / 36 tháng
36 tháng
(Giá tham khảo)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Part number | B16M1PT |
| Hãng sản xuất | HP |
| Dòng máy | Elite SFF 805 G9 |
| Loại sản phẩm | PC |
| Kiểu dáng | SFF |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Màu sắc | Đen |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | AMD Pro 665 |
| Công nghệ (CPU) | AMD Ryzen™ |
| Loại CPU | AMD Ryzen™ 7 processor |
| Tốc độ CPU tối đa | 5.1 GHz |
| Số nhân CPU | 8 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 16 MB L3 cache |
| Dung lượng Ram | 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB) |
| Số Ram | (1 x 16 GB) |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 MT/s |
| Số khe Ram | 4 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Loại ổ cứng | PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa (VGA) | AMD Radeon™ 780M Graphics |
| Âm thanh | Realtek ALC3252 codec, universal audio jack with CTIA and OMTP headset support |
| Bảo mật | Microsoft 3rd Party UEFI CA Enable |
| Kết nối không dây | MediaTek Wi-Fi 6E RZ616 (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card |
| Cổng kết nối trước | Front 1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate; 4 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 combo audio jack |
| Cổng kết nối sau | Rear 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 4 USB 2.0 Type-A; 1 HDMI 2.1; 1 DisplayPort™ 1.4a; 1 RJ-45; 1 audio-in/out |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2230; 1 PCIe 3 x1; 2 M.2 2280; 1 PCIe 4 x16 (1 M.2 2230 slot for WLAN and 2 M.2 2280 slots for storage) |
| Bàn phím/ chuột | Keyboard & Mouse |
| Công suất bộ nguồn | 260 W internal power adapter, up to 92% efficiency, active PFC |
| Kích thước | (W x D x H) 33.8 x 30.8 x 10 cm |
| Trọng lượng | 5.4 kg (Exact weight depends on configuration.) |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Chip xử lí (CPU) | AMD Ryzen™ 7 8700G (up to 5.1 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads) |