
16GB/ 512GB SSD/ QUALCOMM ADRENO/ 14.0 INCH FHD+/ 3C 54WH/ AX+BT/ FP/ OFFICEHS24+365/ MCAFEE LS/ WIN 11 HOME/ XÁM (TITAN GREY)Y26 - 01Y
12 tháng
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dell Inspiron 14 5441 71092476 |
| Part number | 71092476 |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Dòng máy | Inspiron |
| Chip xử lí (CPU) | Qualcomm Snapdragon X X1-26-100 (Up to 45 NPU TOPS) |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Titan Grey (Xám) |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | Qualcomm Snapdragon |
| Công nghệ (CPU) | Qualcomm Snapdragon X |
| Loại CPU | Qualcomm Snapdragon X X1-26-100 |
| Tốc độ CPU tối đa | 3.0 GHz |
| Số nhân CPU | 8 |
| Số luồng | 8 |
| Bộ nhớ đệm | 30 MB |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 |
| Dung lượng Ram | 16GB LPDDR5x 8448MHz Onboard |
| Nâng cấp Ram tối đa | RAM onboard, không nâng cấp được |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe 4x4 |
| Card đồ họa (VGA) | Qualcomm Adreno |
| Kích thước màn hình | 14.0 inch FHD+, WVA, 60Hz, 300 nits, 45% NTSC, Anti-glare, Non-touch |
| Loại màn hình | WVA |
| Độ phân giải màn hình | FHD+ (1920 x 1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 300 nits |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng | Non-touch |
| Âm thanh | Stereo speaker with Qualcomm® Aqstic™ Speaker Max technology, speaker 2W x 2 |
| Bảo mật | Fingerprint |
| Kết nối không dây | Qualcomm® FastConnect™ 7800 DBS (WCN7851), Wi-Fi 7, 2x2, 802.11be, MIMO , Bluetooth® 5.4 wireless card |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port |
| Bàn phím laptop | Bàn phím không phím số riêng, có phím Copilot |
| Webcam | 720p at 30 fps IR camera |
| PIN/Battery | 3cell 54Wh |
| Kích thước | Height (front): 15.14 mm (0.60 in.) |
| Trọng lượng | 1.53 kg (Tối đa) |
| Bảo hành | 12 tháng |