
36 tháng
(Đã bao gồm VAT)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 |
| Part number | 21QV005HVN |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | THINKPAD |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Nhu cầu | Doanh nhân, cá nhân |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 7 255H |
| Tốc độ CPU tối đa | 5.1GHz |
| Số nhân CPU | 16 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 24MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Pro |
| Dung lượng Ram | 1x 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC |
| Số Ram | 1x 32GB |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | Two DDR5 SODIMM / CSODIMM slots, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | Up to 96GB (2x 48GB DDR5 CSODIMM) |
| Dung lượng Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | NVIDIA® RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU |
| Dung lượng card đồ họa | 6GB GDDR7 |
| Kích thước màn hình | 16" WUXGA (1920x1200) IPS 500nits Anti-glare, 100% sRGB, 60Hz, Low Power, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 500nits Anti-glare |
| Độ phủ màu màn hình | 100% sRGB, Low Power, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec Stereo speakers, 2W x2, Dolby Audio™ |
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0 Enabled Kensington Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Backlit, English |
| Webcam | 5.0MP + IR with Privacy Shutter and Human Presence Detection |
| PIN/Battery | 75Wh |
| Kích thước | 361.5 x 248.6 x 12.6 / 18.17 (front / rear), 25.35 (maximum) mm 14.24 x 9.79 x 0.49 / 0.71 (front / rear), 1.00 (maximum) inches |
| Trọng lượng | Starting at 1.82 kg (4.01 lbs) |
| Bảo hành | 36 tháng |