
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 21QDSCG200 |
| Part number | 21QDSCG200 |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | THINKPAD |
| Chip xử lí (CPU) | Intel® Core™ Ultra 7 Processor 265U (12M Cache, up to 5.30 GHz , Intel® AI Boost, up to 12 TOPS) |
| Loại sản phẩm | Laptop AI PC (Arrow Lake) |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | PC + 20% CF (Top), PC + 20% CF (Bottom) |
| Nhu cầu | Doanh nhân, văn phòng, cá nhân |
| Chipset | Intel® SoC (System on Chip) platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel® Core™ |
| Loại CPU | Intel® Core™ Ultra 7 Processor 265U |
| Tốc độ CPU | P-core 2.1GHz / E-core 1.7GHz / LP E-core 700MHz |
| Tốc độ CPU tối đa | P-core 5.3GHz / E-core 4.2GHz / LP E-core 2.4GHz |
| Số nhân CPU | 12 (2 P-core + 8 E-core + 2 LP E-core) |
| Số luồng | 14 |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Dung lượng Ram | 32GB |
| Loại Ram | DDR5-5600 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | two DDR5 SODIMM / CSODIMM slots, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | 64GB DDR5 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512 GB SSD PCIe® NVMe®, PCIe® 4.0 x4 M.2 2280 |
| Loại ổ cứng | SSD PCIe® NVMe®, PCIe® 4.0 x4 M.2 2280 |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics, up to 8 TOPS |
| Kích thước màn hình | 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare 16:10 45% NTSC 60Hz |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 400nits |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC Anti-glare |
| Màn hình Cảm ứng | Non-touch |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec |
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0, TCG certified, FIPS 140-3 certified |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® + Bluetooth® 5.3 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), Always On 2x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.0 and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) |
| Bàn phím laptop | 6-row, spill-resistant, multimedia Fn keys, key travel 1.5mm / 1.35mm (Fn row & G/H/B), Copilot key |
| Webcam | 5.0MP |
| PIN/Battery | 57Wh Rechargeable Li-ion Battery, supports Rapid Charge (charge up to 80% in 1hr) |
| Kích thước | 315.9 x 223.7 x 10.9/16.13 (front/rear), 21.8 (maximum) mm; 12.44 x 8.81 x 0.43/0.64 (front/rear), 0.86 (maximum) inches |
| Trọng lượng | Starting at 1.46 kg (3.22 lbs) |