
12 tháng
(Đã bao gồm VAT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Part number | 12YK001VVA |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | ThinkCentre |
| Loại sản phẩm | PC AI |
| Kiểu dáng | SFF (8.2L) |
| Hệ điều hành | No OS |
| Màu sắc | Đen |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | Intel® Q870 Chipset |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 7 |
| Tốc độ CPU tối đa | 5.3GHz |
| Số nhân CPU | 20 |
| Số luồng | 20 |
| Bộ nhớ đệm | 30MB Intel® Smart Cache |
| Dung lượng Ram | 1x 16GB UDIMM DDR5-5600 |
| Số Ram | 1x 16GB |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | Four DDR5 UDIMM slots, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | Up to 128GB DDR5 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC623-CG codec , 1Wx1 |
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0, TCG certified, FIPS 140-2 certified Kensington Security Slot™, 3 x 7 mm Padlock Loop |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3, vPro® |
| Cổng kết nối trước |
|
| Cổng kết nối sau |
|
| Bàn phím/ chuột | Keyboard + Mouse |
| Kích thước | 92.5 x 299.7 x 339.5 mm (3.6 x 11.8 x 13.4 inches) |
| Trọng lượng | 5.1 kg (11.2 lbs, maximum configuration) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 7 265, 20C (8P + 12E) / 20T, Max Turbo up to 5.3GHz, 30MB Intel® Smart Cache |