
24 tháng
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ASUS Gaming V16 (V3607VU-RP216W) |
| Part number | V3607VU-RP216W |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Dòng máy | V16 |
| Chip xử lí (CPU) | Intel® Core™ 7 Processor 240H 2.5 GHz (24MB Cache, up to 5.2 GHz, 10 cores, 16 Threads) |
| Loại sản phẩm | Laptop AI |
| Màu sắc | Đen nhám (Matte Black) |
| Chất liệu | Plastic, đạt chuẩn độ bền quân đội US MIL-STD 810H |
| Nhu cầu | Gaming |
| Chipset | Plastic, đạt chuẩn độ bền quân đội US MIL-STD 810H |
| Công nghệ (CPU) | Intel® |
| Loại CPU | Intel® Core™ 7 |
| Tốc độ CPU tối đa | 5.2 GHz |
| Số nhân CPU | 10 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 24MB Cache |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Dung lượng Ram | 16GB DDR5 SO-DIMM |
| Loại Ram | DDR5 SO-DIMM |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| Card đồ họa (VGA) | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 (194 AI TOPs) |
| Dung lượng card đồ họa | 6GB GDDR6 |
| Kích thước màn hình | 16.0-inch 16:10 LED Backlit |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920 x 1200) |
| Tần số quét | 144Hz |
| Độ sáng màn hình | 300nits Brightness |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC color gamut, Anti-glare display |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | SonicMaster |
| Bảo mật | BIOS setup user password |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (802.11ax) (Dual band) 2x2 + Bluetooth® 5.3 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) |
| Bàn phím laptop | Backlit Chiclet Keyboard with Num-key |
| Webcam | 1080p FHD camera ; With privacy shutter |
| PIN/Battery | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Kích thước | 35.70 x 25.07 x 1.80 ~ 2.20 cm |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |