
U7- 258V/32GDR5X/1 TBSSD/14-2.8KOLED/FP/IR/WL/BT/3C57/W11PRO/LKB/3Y/ĐEN [21NS010CVN]
36 tháng
(Đã bao gồm VAT)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ThinkPad X1 Carbon Gen 13 Aura Edition |
| Part number | 21NS010CVN |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | ThinkPad X1 |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel® Smart Cache (Integrated Intel® AI Boost, up to 47 TOPS) |
| Loại sản phẩm | Laptop (Copilot+ PC) |
| Màu sắc | Black, Paint |
| Chất liệu | Carbon Fiber (Top), Magnesium (Bottom) |
| Nhu cầu | Doanh nhân, cá nhân |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 7 |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.8GHz |
| Số nhân CPU | 8 |
| Số luồng | 8 |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro |
| Dung lượng Ram | 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory |
| Nâng cấp Ram tối đa | not upgradable |
| Dung lượng Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | Integrated Intel® Arc™ Graphics 140V |
| Kích thước màn hình | 14" 2.8K (2880x1800) OLED 500nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz VRR, DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision® |
| Loại màn hình | OLED |
| Độ phân giải màn hình | 2.8K (2880x1800) |
| Tần số quét | 120Hz VRR |
| Độ sáng màn hình | 500nits Anti-glare |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | Lunar Lake: SoundWire®, Realtek® ALC713 codec |
| Bảo mật | ThinkShield is a comprehensive security solution that encompasses hardware, software, and supply chain components. For more detials, visit here
|
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4, vPro® |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Backlit, English / Trackpad |
| Webcam | FHD 1080p + IR Discrete with Privacy Shutter |
| PIN/Battery | 57Wh / 65W USB-C® Slim GaN (3-pin) |
| Kích thước | 312.80 x 214.75 x 8.08/14.37 (front/rear), 16.95 (maximum) mm; |
| Trọng lượng | Starting at 986 g (2.17 lbs) |
| Bảo hành | 36 tháng |