


CHIP/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB SSD/14.2"/70W/BẠC (SILVER) (MDE44SA/A)
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Macbook Pro MDE44SA/A |
| Part number | MDE44SA/A |
| Hãng sản xuất | Apple |
| Dòng máy | Macbook Pro M5 |
| Chip xử lí (CPU) | Apple M5 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU, |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Nhôm |
| Nhu cầu | Doanh nhân, văn phòng, học tập |
| Chipset | Apple M5 |
| Công nghệ (CPU) | Apple M5 |
| Loại CPU | Apple M5 |
| Hệ điều hành | macOS |
| Dung lượng Ram | 16GB |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB |
| Card đồ họa (VGA) | GPU 10 lõi |
| Kích thước màn hình | 14.2 inches 3024 x 1964 pixels, 120 Hz Liquid Retina XDR |
| Loại màn hình | Liquid Retina XDR |
| Độ phân giải màn hình | 3024 x 1964 pixels |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Độ sáng màn hình | Độ sáng XDR 1.000 nit toàn màn hình, độ sáng đỉnh 1.600 nit (chỉ nội dung HDR) |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | Hệ thống âm thanh sáu loa có độ trung thực cao với loa trầm khử lực |
| Kết nối không dây | Wi‑Fi 6E (802.11ax) , Bluetooth 5.3 |
| Cổng giao tiếp | Khe thẻ nhớ SDXC |
| Bàn phím laptop | Bàn phím Magic Keyboard có đèn nền |
| Webcam | Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk View |
| PIN/Battery | Thời gian xem video trực tuyến lên đến 24 giờ |
| Kích thước | 1.55 x 31.26 x 22.12 cm |
| Trọng lượng | 1.55 kg |