
GEN 6/INTEL CORE ULT7 - 258V (4.80 GHZ) /32GB RAM/ 512GB SSD / WIFI,BT,FINGER PRINT/ 14" WUXGA_AG_400N/ WIN 11 PRO/ 3 YRS PREMIER SUPPORT [21QG004GVN]
36 tháng
(Đã bao gồm VAT)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ThinkPad T14 Gen 6 |
| Part number | 21QG004GVN |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | Thinkpad |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel® Smart Cache |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | PC + 20% CF (Top), PC + 20% CF (Bottom) |
| Nhu cầu | Doanh nhân, văn phòng, cá nhân, học tập |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 7 |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.8GHz |
| Số nhân CPU | 8 |
| Số luồng | 8 |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | Windows® 11 Pro |
| Dung lượng Ram | 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory |
| Nâng cấp Ram tối đa | not upgradable |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | Integrated Intel® Arc™ Graphics 140V |
| Kích thước màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5 |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 400nits Anti-glare |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec |
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0 Enabled Kensington Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button Camera privacy shutter (camera models) Ultrasonic Human Presence Detection IR camera for Windows® Hello (facial recognition) |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Backlit, English |
| Webcam | 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter |
| PIN/Battery | 57Wh / 65W USB-C® (3-pin) |
| Kích thước | (WxDxH) 315.9 x 223.7 x 10.9/16.13 (front/rear), 21.8 (maximum) mm |
| Trọng lượng | Starting at 1.38 kg (3.05 lbs) |
| Bảo hành | 36 tháng |