
(Đã bao gồm VAT)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Brother |
| Nhu cầu | Văn phòng, gia đình |
| Loại sản phẩm | Máy in phun đa chức năng ( In , Quét, Copy) |
| Khổ giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Loại máy in | Máy in phun đa năng |
| Chức năng máy in | In 1 mặt |
| Loại mực in | BTD100BK: Khoảng 7,500 trang A4 BTD100C/M/Y: Khoảng 5,000 trang A4 |
| Thời gian in trang đầu tiên | 6.2 giây (trắng đen) và 9.6 giây (màu) |
| Tốc độ in trắng đen | Lên đến 16.0 trang/phút (trắng đen) |
| Tốc độ in màu | 9.0 trang/phút (màu) |
| Tốc độ scan | Mặt kính: 3.35 giây/4.38 giây (trắng đen/màu) |
| Tốc độ copy | Lên đến 11.0 trang/phút (trắng đen) và 3.5 trang/phút (màu) |
| Độ phân giải | Lên đến 1,200 x 6,000dpi (Windows) |
| Loại giấy in hỗ trợ | Giấy thường, Giấy in ảnh Inkjet, Glossy (cast/resin), Recycled [Định lượng 64-220g/m2 ] |
| Khay chứa giấy đã in | Lên đến 50 tờ |
| Khay nạp giấy | Lên đến 150 tờ (80g/m2 ) |
| ADF |
Không |
| Bộ nhớ tích hợp máy in | 64MB |
| Độ phân giải | Quang học: Lên đến1,200 x 2,400 dpi Nội suy: Lên đến 19,200 x 19,200 dpi (áp dụng cho Windows 10/11 với TWAIN) |
| Hệ điều hành tương thích | Windows: 10 / 11 Linux OS Chrome OS Unity OS Kylin OS |
| Kích thước | 390mm x 343mm x 148.5mm |
| Trọng lượng | 6.3kg |
| Công suất tiêu thụ điện | Nguồn Điện : 220 - 240 V AC 50/60 Hz Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ : Xấp xỉ 2.0 W Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ : Xấp xỉ 0.6 W Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn : Xấp xỉ 0.15 W Độ Ồn : 55.0 dB(A) |
| Màu sắc | Đen |
| Part number | DCP-T230 |
| Cổng giao tiếp | High Speed USB 2.0 |
| Tên sản phẩm | Máy in phun đa chức năng DCP-T230 |