
24 tháng
(Đã bao gồm VAT)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | MSI Cyborg 15 A13VEK-2089VN |
| Part number | A13VEK-2089VN |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Dòng máy | Cyborg 15 |
| Chip xử lí (CPU) | Intel® Core™ i7-13620H (Bộ nhớ đệm 24M, lên đến 4,90 GHz) |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Đen |
| Nhu cầu | Game |
| Chipset | Intel® |
| Công nghệ (CPU) | Intel® Core™ |
| Loại CPU | Intel® Core™ i7 |
| Tốc độ CPU tối đa | 4,90 GHz |
| Số nhân CPU | 10 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Dung lượng Ram | 16GB DDR5 5200MHz (1x16GB) |
| Số Ram | (1x16GB) |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5200MHz |
| Số khe Ram | 2 |
| Nâng cấp Ram tối đa | 64GB |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD NVMe PCIe Gen4x4 |
| Loại ổ cứng | SSD NVMe PCIe Gen4x4 |
| Card đồ họa (VGA) | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS) + Intel® UHD Graphics |
| Dung lượng card đồ họa | 6GB GDDR6 |
| Kích thước màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 45% NTSC, Anti-glare, Non-touch |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | FHD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 144Hz |
| Độ sáng màn hình | 45% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng |
Không |
| Âm thanh | 2 x 2W Speaker |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth v5.3 |
| Cổng giao tiếp | 1 x Type-C (USB3.2 Gen1 / DisplayPort™) |
| Bàn phím laptop | Bàn phím gaming có đèn nền RGB 4 vùng, có phím số riêng |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| PIN/Battery | 3cell 53.5Whr |
| Kích thước | 359.36 x 250.34 x 21.95-22.9 mm |
| Trọng lượng | 1.98 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |