
24 tháng
(Đã bao gồm VAT)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lenovo IdeaPad Slim 5 14IMH10 83V6001GVN |
| Part number | 83V6001GVN |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | IdeaPad Slim 5 |
| Chip xử lí (CPU) | Intel® Core™ Ultra 5 135H (18M bộ nhớ đệm, lên đến 4,60 GHz) |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Xám |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Chipset | Intel® |
| Công nghệ (CPU) | Intel® Core™ |
| Loại CPU | Intel® Core™ Ultra 5 |
| Tốc độ CPU | Tần số Cơ sở của P-core 1.7 GHz Tần số Cơ sở E-core 1.2 GHz |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.6 GHz |
| Số nhân CPU | 14 |
| Số luồng | 18 |
| Bộ nhớ đệm | 18 MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Dung lượng Ram | 16GB DDR5-5600 SODIMM (2x8GB) |
| Số Ram | (2x8GB) |
| Loại Ram | DDR5 SODIMM |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | 2 |
| Nâng cấp Ram tối đa | 32GB |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Arc™ graphics |
| Kích thước màn hình | 14.0 inch WUXGA, OLED, 400nits, Glossy, 100% DCI-P3, DisplayHDR True Black 500 |
| Loại màn hình | OLED |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 400nits, Glossy |
| Độ phủ màu màn hình | 100% DCI-P3 |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | HD Audio |
| Bảo mật | Camera IR - Nhận diện khuôn mặt |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, 802.11be 2x2 , Bluetooth 5.4 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB-A (USB 5Gbps), Always On |
| Khe thẻ nhớ | 1 x microSD card reader |
| Bàn phím laptop | LED Keyboard, English |
| Webcam | FHD 1080p + IR with Privacy Shutter, ToF Sensor |
| PIN/Battery | 3-cell 60Wh |
| Kích thước | 313.4 x 222 x 16.9 mm |
| Trọng lượng | 1.39 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |