
LNL CORE - ULT5-226V(4.50 GHZ)/16GB RAM/512GB SSD/WF&BT,FINGER PRINT/ 14 INCH WUXGA_AG_300N/NO OS/2 YRS PREMIER SUPPORT
24 tháng
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | ThinkPad E14 Gen 7 |
| Part number | 21U2003LVA |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | ThinkPad |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 5 226V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB Intel® Smart Cache |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Black |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 5 |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.5GHz |
| Số nhân CPU | 8 |
| Số luồng | 8 |
| Bộ nhớ đệm | 8MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | No OS |
| Dung lượng Ram | 16GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V |
| Kích thước màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 300nits Anti-glare |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Senary SN6147 codec |
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0 Enabled Kensington Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm Camera privacy shutter IR camera for Windows® Hello (facial recognition) |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Backlit, English |
| Webcam | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| PIN/Battery | 48Wh / 65W USB-C® (3-pin) |
| Kích thước | 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (maximum) mm; 12.32 x 8.67 x 0.40/0.60 (front/rear), 0.78 (maximum) inches |
| Trọng lượng | Starting at 1.32 kg (2.91 lbs) |
| Bảo hành | 24 tháng |