
24 tháng
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 |
| Part number | 21S60021VA |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | THINKPAD |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel® Smart Cache |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | PC-ABS (Top), PC-ABS (Bottom) |
| Nhu cầu | Văn phòng, học tập |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 5 225U |
| Tốc độ CPU tối đa | 4.8GHz |
| Số nhân CPU | 12 |
| Số luồng | 14 |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | No OS |
| Dung lượng Ram | 1x 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Số Ram | 1x 16GB |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | Two DDR5 SODIMM slots, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | Up to 64GB DDR5-5600 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics |
| Kích thước màn hình | 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5 |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng màn hình | 400nits |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Senary SN6147 codec |
| Bảo mật | ThinkShield is a comprehensive security solution that encompasses hardware, software, and supply chain components. Discrete TPM 2.0 Enabled Kensington Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button Camera privacy shutter IR camera for Windows® Hello (facial recognition) Privacy Guard with Privacy Alert (software solution) |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Backlit, English |
| Webcam | 5.0MP + IR Discrete with Privacy Shutter |
| PIN/Battery | 46.5Wh |
| Kích thước | 313.7 x 226 x 11.39/17.31 (front/rear), 22.9 (maximum) mm; |
| Trọng lượng | Starting at 1.38 kg (3.05 lbs) |
| Bảo hành | 24 tháng |