
36 tháng
(Giá tham khảo)

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 21QT005HVA |
| Part number | 21QT005HVA |
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng máy | ThinkPad P14s |
| Chip xử lí (CPU) | Intel Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache (Integrated Intel® AI Boost, up to 13 TOPS) |
| Loại sản phẩm | Laptop |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) |
| Nhu cầu | Doanh nhân |
| Chipset | Intel® SoC Platform |
| Công nghệ (CPU) | Intel Core™ |
| Loại CPU | Intel Core™ Ultra 7 255H |
| Tốc độ CPU tối đa | 5.1GHz |
| Số nhân CPU | 16 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 24MB Intel® Smart Cache |
| Hệ điều hành | No OS |
| Dung lượng Ram | 1x 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC |
| Số Ram | 1x32GB |
| Loại Ram | DDR5 |
| Tốc độ buss Ram | 5600 |
| Số khe Ram | Two DDR5 SODIMM / CSODIMM slots, dual-channel capable |
| Nâng cấp Ram tối đa | Up to 96GB (2x 48GB DDR5 CSODIMM) |
| Dung lượng Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Loại ổ cứng | SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Card đồ họa (VGA) | NVIDIA® RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU |
| Dung lượng card đồ họa | 6GB GDDR7 |
| Kích thước màn hình | 14.5" 3K (3072x1920) IPS 500nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light |
| Loại màn hình | IPS |
| Độ phân giải màn hình | 3K (3072x1920) |
| Tần số quét | 120Hz, |
| Độ sáng màn hình | 500nits Anti-glare |
| Màn hình Cảm ứng | Không |
| Âm thanh | High Definition (HD) Audio, Realtek® ALC3287 codec Stereo speakers, 2W x2, Dolby Audio™ |
| Bảo mật | Discrete TPM 2.0 Enabled Kensington Nano Security Slot™, 2.5 x 6 mm Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button Bottom cover tamper detection Camera privacy shutter |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 7 BE201, 802.11be 2x2 + BT5.4 |
| Cổng giao tiếp |
|
| Bàn phím laptop | Backlit, English |
| Webcam | 5.0MP + IR with Privacy Shutter |
| PIN/Battery | 75Wh / 100W USB-C® Slim (3-pin) |
| Kích thước | Dimensions (WxDxH): 325.5 x 227.6 x 11.2 / 15.1 (front / rear), 21.7 (maximum) mm 12.81 x 8.96 x 0.44 / 0.59 (front / rear), 0.85 (maximum) inches |
| Trọng lượng |
|
| Bảo hành | 36 tháng |